安排妥當

an bài thỏa đương

Hán Việt: an bài thỏa đương

Tổng quan

Sắp xếp đâu ra đấy

Cấu tạo: 安 (an) + 排 (bài) + 妥 (thỏa) + 当 (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sắp xếp đâu ra đấy

Từ liên quan

Gần nghĩa

妥当地 · 安排人力 · 安排劳力 · 安排膳宿 · 安排好 · 安排某人做 · 安排里