安排膳宿

ān pái shàn sùan bài thiện túc

Hán Việt: an bài thiện túc · Pinyin: ān pái shàn sù

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 排 (bài) + 膳 (thiện) + 宿 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung cấp chỗ ở

Đức

  • Handedict Beherbergung

Từ liên quan

Gần nghĩa

安排妥當 · 膳宿学校 · 安排人力 · 安排劳力 · 膳宿设施 · 安排好 · 安排某人做 · 安排里