安提歌尼 an đề ca ni Hán Việt: an đề ca ni Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 提 (đề) + 歌 (ca) + 尼 (ni)Hán Việtan đề ca niCấu tạo安 + 提 + 歌 + 尼 · an + đề + ca + ni nghĩa thành phần: an + đề + ca + ni Nghĩa EngCihui Antigone