安提瓜島 ān tí guā dǎo · an đề qua đảo Hán Việt: an đề qua đảo · Pinyin: ān tí guā dǎo Tổng quan Antigua Cấu tạo: 安 (an) + 提 (đề) + 瓜 (qua) + 島 (đảo)Pinyinān tí guā dǎoHán Việtan đề qua đảoCấu tạo安 + 提 + 瓜 + 島 · an + đề + qua + đảo nghĩa thành phần: an + đề + qua + đảo Nghĩa ViệtCihui AntiguaEngCC-CEDICT AntiguaCihui Antigua