安提阿牧首 ān tí ā mù shǒu · an đề a mục thủ Hán Việt: an đề a mục thủ · Pinyin: ān tí ā mù shǒu Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 提 (đề) + 阿 (a) + 牧 (mục) + 首 (thủ)Pinyinān tí ā mù shǒuHán Việtan đề a mục thủCấu tạo安 + 提 + 阿 + 牧 + 首 · an + đề + a + mục + thủ nghĩa thành phần: an + đề + a + mục + thủ