安插測驗 an sáp trắc nghiệm Hán Việt: an sáp trắc nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 插 (sáp) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)Hán Việtan sáp trắc nghiệmCấu tạo安 + 插 + 測 + 驗 · an + sáp + trắc + nghiệm nghĩa thành phần: an + sáp + trắc + nghiệm Nghĩa EngCihui 安插測驗 nchā cèyàn n. placement test