安插親信 an sáp thân tín Hán Việt: an sáp thân tín Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 插 (sáp) + 親 (thân) + 信 (tín)Hán Việtan sáp thân tínCấu tạo安 + 插 + 親 + 信 · an + sáp + thân + tín nghĩa thành phần: an + sáp + thân + tín Nghĩa EngCihui 安插親信 nchā qīnxìn v.o. put one's trusted fellows in key positions