安搏律定 an bác luật định Hán Việt: an bác luật định Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 搏 (bác) + 律 (luật) + 定 (định)Hán Việtan bác luật địnhCấu tạo安 + 搏 + 律 + 定 · an + bác + luật + định nghĩa thành phần: an + bác + luật + định Nghĩa EngCihui aprindine