安撫行爲 an phủ hành vi Hán Việt: an phủ hành vi Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 撫 (phủ) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtan phủ hành viCấu tạo安 + 撫 + 行 + 爲 · an + phủ + hành + vi nghĩa thành phần: an + phủ + hành + vi Nghĩa EngCihui 安撫行為 nfǔ xíngwéi n. appeasing behavior; appeasement