安放花圈 ān fàng huā quān · an phóng hoa quyển Hán Việt: an phóng hoa quyển · Pinyin: ān fàng huā quān Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 放 (phóng) + 花 (hoa) + 圈 (quyển)Pinyinān fàng huā quānHán Việtan phóng hoa quyểnCấu tạo安 + 放 + 花 + 圈 · an + phóng + hoa + quyển nghĩa thành phần: an + phóng + hoa + quyển