安故重遷 ān gù zhòng qiān · an cố trọng thiên Hán Việt: an cố trọng thiên · Pinyin: ān gù zhòng qiān Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 故 (cố) + 重 (trọng) + 遷 (thiên)Pinyinān gù zhòng qiānHán Việtan cố trọng thiênCấu tạo安 + 故 + 重 + 遷 · an + cố + trọng + thiên nghĩa thành phần: an + cố + trọng + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指安于旧俗,不轻易改变。