安敦寧畢尤 ān dūn níng bì yóu · an đôn ninh tất vưu Hán Việt: an đôn ninh tất vưu · Pinyin: ān dūn níng bì yóu Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 敦 (đôn) + 寧 (ninh) + 畢 (tất) + 尤 (vưu)Pinyinān dūn níng bì yóuHán Việtan đôn ninh tất vưuCấu tạo安 + 敦 + 寧 + 畢 + 尤 · an + đôn + ninh + tất + vưu nghĩa thành phần: an + đôn + ninh + tất + vưu