安斯巴赫 ān sī bā hè · an tư ba hách Hán Việt: an tư ba hách · Pinyin: ān sī bā hè Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 斯 (tư) + 巴 (ba) + 赫 (hách)Pinyinān sī bā hèHán Việtan tư ba háchCấu tạo安 + 斯 + 巴 + 赫 · an + tư + ba + hách nghĩa thành phần: an + tư + ba + hách