安於泰山

ān yú tài shān an vu thái san

Hán Việt: an vu thái san · Pinyin: ān yú tài shān

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (vu) + (thái) + (san)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如泰山一樣安然不動。形容安然穩固。「泰」文獻異文作「太」。《漢書.卷五一.枚乘傳》:「易於反掌,安於太山。」