安於職守 an vu chức thủ Hán Việt: an vu chức thủ Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 於 (vu) + 職 (chức) + 守 (thủ)Hán Việtan vu chức thủCấu tạo安 + 於 + 職 + 守 · an + vu + chức + thủ nghĩa thành phần: an + vu + chức + thủ Nghĩa EngCihui 安於職守 nyúzhíshǒu f.e. be faithful to one's duties