安替佛民 an thế phật dân Hán Việt: an thế phật dân Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 替 (thế) + 佛 (phật) + 民 (dân)Hán Việtan thế phật dânCấu tạo安 + 替 + 佛 + 民 · an + thế + phật + dân nghĩa thành phần: an + thế + phật + dân Nghĩa EngCihui antiformin