安替儂寧 an thế nông ninh Hán Việt: an thế nông ninh Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 替 (thế) + 儂 (nông) + 寧 (ninh)Hán Việtan thế nông ninhCấu tạo安 + 替 + 儂 + 寧 · an + thế + nông + ninh nghĩa thành phần: an + thế + nông + ninh Nghĩa EngCihui antinonnin