安替奎諾 an thế khuê nặc Hán Việt: an thế khuê nặc Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 替 (thế) + 奎 (khuê) + 諾 (nặc)Hán Việtan thế khuê nặcCấu tạo安 + 替 + 奎 + 諾 · an + thế + khuê + nặc nghĩa thành phần: an + thế + khuê + nặc Nghĩa EngCihui antiquinot