安替斯丁 an thế tư đinh Hán Việt: an thế tư đinh Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 替 (thế) + 斯 (tư) + 丁 (đinh)Hán Việtan thế tư đinhCấu tạo安 + 替 + 斯 + 丁 · an + thế + tư + đinh nghĩa thành phần: an + thế + tư + đinh Nghĩa EngCihui antistine