安替比林
an thế bỉ lâm
Hán Việt: an thế bỉ lâm · Pinyin: ān tì bǐ lín
Tổng quan
antipyrin (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui antipyrin (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT antipyrine (loanword)
- Cihui antipyrine (loanword)
Hán Việt: an thế bỉ lâm · Pinyin: ān tì bǐ lín
antipyrin (từ mượn)