安替瑟明 an thế sắt minh Hán Việt: an thế sắt minh Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 替 (thế) + 瑟 (sắt) + 明 (minh)Hán Việtan thế sắt minhCấu tạo安 + 替 + 瑟 + 明 · an + thế + sắt + minh nghĩa thành phần: an + thế + sắt + minh Nghĩa EngCihui antithermin