安替莫散 an thế mạc tán Hán Việt: an thế mạc tán Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 替 (thế) + 莫 (mạc) + 散 (tán)Hán Việtan thế mạc tánCấu tạo安 + 替 + 莫 + 散 · an + thế + mạc + tán nghĩa thành phần: an + thế + mạc + tán Nghĩa EngCihui antimosan