安枕而臥 ān zhěn ér wò · an chẩm nhi ngọa Hán Việt: an chẩm nhi ngọa · Pinyin: ān zhěn ér wò Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 枕 (chẩm) + 而 (nhi) + 臥 (ngọa)Pinyinān zhěn ér wòHán Việtan chẩm nhi ngọaCấu tạo安 + 枕 + 而 + 臥 · an + chẩm + nhi + ngọa nghĩa thành phần: an + chẩm + nhi + ngọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放好枕头睡大觉。比喻太平无事,不必担忧。