安樂的生 an nhạc đích sanh Hán Việt: an nhạc đích sanh Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 樂 (nhạc) + 的 (đích) + 生 (sanh)Hán Việtan nhạc đích sanhCấu tạo安 + 樂 + 的 + 生 · an + nhạc + đích + sanh nghĩa thành phần: an + nhạc + đích + sanh Nghĩa EngCihui path strewn with roses