安民恤众

an dân tuất chúng

Hán Việt: an dân tuất chúng

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 民 (dân) + 恤 (tuất) + 衆 (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yên dân thương dân
  • Biên soạn 安民恤眾 nmínxùzhòng f.e. bring relief to the people and maintain order

Eng

  • Cihui 安民恤眾 nmínxùzhòng f.e. bring relief to the people and maintain order

Từ liên quan

Gần nghĩa

安民告示 · 安民济物 · 安民榜