安民恤衆

an dân tuất chúng

Hán Việt: an dân tuất chúng

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (dân) + (tuất) + (chúng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 安民恤眾 nmínxùzhòng f.e. bring relief to the people and maintain order