安民榜

an dân bảng

Hán Việt: an dân bảng

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 民 (dân) + 榜 (bảng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

安民告示 · 安民 · 安民济物 · 安民恤众