安民济物
an dân tể vật
Hán Việt: an dân tể vật · Pinyin: ān mín jì wù
Tổng quan
济:救济; 物:指人,公众。安抚百姓。旧时常用以形容朝廷大臣的抱负。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 济:救济; 物:指人,公众。安抚百姓。旧时常用以形容朝廷大臣的抱负。
Hán Việt: an dân tể vật · Pinyin: ān mín jì wù
济:救济; 物:指人,公众。安抚百姓。旧时常用以形容朝廷大臣的抱负。