安波羅修 ān bō luó xiū · an ba la tu Hán Việt: an ba la tu · Pinyin: ān bō luó xiū Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 波 (ba) + 羅 (la) + 修 (tu)Pinyinān bō luó xiūHán Việtan ba la tuCấu tạo安 + 波 + 羅 + 修 · an + ba + la + tu nghĩa thành phần: an + ba + la + tu