安泰俄斯 ān tài é sī · an thái nga tư Hán Việt: an thái nga tư · Pinyin: ān tài é sī Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 泰 (thái) + 俄 (nga) + 斯 (tư)Pinyinān tài é sīHán Việtan thái nga tưCấu tạo安 + 泰 + 俄 + 斯 · an + thái + nga + tư nghĩa thành phần: an + thái + nga + tư