安然公司 ān rán gōng sī · an nhiên công ti Hán Việt: an nhiên công ti · Pinyin: ān rán gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 然 (nhiên) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinān rán gōng sīHán Việtan nhiên công tiCấu tạo安 + 然 + 公 + 司 · an + nhiên + công + ti nghĩa thành phần: an + nhiên + công + ti