安然如故 ān rán rú gù · an nhiên như cố Hán Việt: an nhiên như cố · Pinyin: ān rán rú gù Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 然 (nhiên) + 如 (như) + 故 (cố)Pinyinān rán rú gùHán Việtan nhiên như cốCấu tạo安 + 然 + 如 + 故 · an + nhiên + như + cố nghĩa thành phần: an + nhiên + như + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 还象原来那样安安稳稳。