安然自愉 an nhiên tự du Hán Việt: an nhiên tự du Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 然 (nhiên) + 自 (tự) + 愉 (du)Hán Việtan nhiên tự duCấu tạo安 + 然 + 自 + 愉 · an + nhiên + tự + du nghĩa thành phần: an + nhiên + tự + du Nghĩa EngCihui 安然自愉 nránzìyú f.e. take the rough with the smooth