安然逃脫 an nhiên đào thoát Hán Việt: an nhiên đào thoát Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 然 (nhiên) + 逃 (đào) + 脫 (thoát)Hán Việtan nhiên đào thoátCấu tạo安 + 然 + 逃 + 脫 · an + nhiên + đào + thoát nghĩa thành phần: an + nhiên + đào + thoát Nghĩa EngCihui escape with life and limb