安特諾新 an đặc nặc tân Hán Việt: an đặc nặc tân Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 特 (đặc) + 諾 (nặc) + 新 (tân)Hán Việtan đặc nặc tânCấu tạo安 + 特 + 諾 + 新 · an + đặc + nặc + tân nghĩa thành phần: an + đặc + nặc + tân Nghĩa EngCihui adrenobazone