安生服業 ān shēng fú yè · an sanh phục nghiệp Hán Việt: an sanh phục nghiệp · Pinyin: ān shēng fú yè Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 生 (sanh) + 服 (phục) + 業 (nghiệp)Pinyinān shēng fú yèHán Việtan sanh phục nghiệpCấu tạo安 + 生 + 服 + 業 · an + sanh + phục + nghiệp nghĩa thành phần: an + sanh + phục + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指平稳地生活,安心地从事自己的生业。