安眉待眼 an mi đãi nhãn Hán Việt: an mi đãi nhãn Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 眉 (mi) + 待 (đãi) + 眼 (nhãn)Hán Việtan mi đãi nhãnCấu tạo安 + 眉 + 待 + 眼 · an + mi + đãi + nhãn nghĩa thành phần: an + mi + đãi + nhãn