安立真如 an lập chân như Hán Việt: an lập chân như Tổng quan an lập chân như (術語)見真如條。☸ Cấu tạo: 安 (an) + 立 (lập) + 真 (chân) + 如 (như)Hán Việtan lập chân nhưCấu tạo安 + 立 + 真 + 如 · an + lập + chân + như nghĩa thành phần: an + lập + chân + như Nghĩa ViệtCihui an lập chân như (術語)見真如條。☸