安立谛非安立谛

an lập đế phi an lập đế

Hán Việt: an lập đế phi an lập đế

Tổng quan

an lập đế phi an lập đế (術語)述記十九曰:「有差別名言者名安立,無差別離名言者,非安立也。安立者施設義。」☸

Cấu tạo: (an) + (lập) + (đế) + (phi) + (an) + (lập) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui an lập đế phi an lập đế (術語)述記十九曰:「有差別名言者名安立,無差別離名言者,非安立也。安立者施設義。」☸