安聯球場 ān lián qiú chǎng · an liên cầu tràng Hán Việt: an liên cầu tràng · Pinyin: ān lián qiú chǎng Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 聯 (liên) + 球 (cầu) + 場 (tràng)Pinyinān lián qiú chǎngHán Việtan liên cầu tràngCấu tạo安 + 聯 + 球 + 場 · an + liên + cầu + tràng nghĩa thành phần: an + liên + cầu + tràng