安良除暴

ān liáng chú bào an lương trừ bạo

Hán Việt: an lương trừ bạo · Pinyin: ān liáng chú bào

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (lương) + (trừ) + (bạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安抚善良的人,铲除强暴的人。

Eng

  • Cihui 安良除暴 nliángchúbào f.e. pacify the good and get rid of bullies