安藤忠雄 ān téng zhōng xióng · an đằng trung hùng Hán Việt: an đằng trung hùng · Pinyin: ān téng zhōng xióng Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 藤 (đằng) + 忠 (trung) + 雄 (hùng)Pinyinān téng zhōng xióngHán Việtan đằng trung hùngCấu tạo安 + 藤 + 忠 + 雄 · an + đằng + trung + hùng nghĩa thành phần: an + đằng + trung + hùng