安藤百福 ān téng bǎi fú · an đằng bách phúc Hán Việt: an đằng bách phúc · Pinyin: ān téng bǎi fú Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 藤 (đằng) + 百 (bách) + 福 (phúc)Pinyinān téng bǎi fúHán Việtan đằng bách phúcCấu tạo安 + 藤 + 百 + 福 · an + đằng + bách + phúc nghĩa thành phần: an + đằng + bách + phúc