安处先生 an xử tiên sanh Hán Việt: an xử tiên sanh Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 处 (xử) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Hán Việtan xử tiên sanhCấu tạo安 + 处 + 先 + 生 · an + xử + tiên + sanh nghĩa thành phần: an + xử + tiên + sanh