安行疾鬥

ān xíng jí dǒu an hành tật đấu

Hán Việt: an hành tật đấu · Pinyin: ān xíng jí dǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (hành) + (tật) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行动从容,战斗英勇。