安行疾鬥 ān xíng jí dǒu · an hành tật đấu Hán Việt: an hành tật đấu · Pinyin: ān xíng jí dǒu Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 行 (hành) + 疾 (tật) + 鬥 (đấu)Pinyinān xíng jí dǒuHán Việtan hành tật đấuCấu tạo安 + 行 + 疾 + 鬥 · an + hành + tật + đấu nghĩa thành phần: an + hành + tật + đấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行动从容,战斗英勇。