安装位置 ān zhuāng wèi zhì·an trang vị trí Hán Việt: an trang vị trí · Pinyin: ān zhuāng wèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyinān zhuāng wèi zhìHán Việtan trang vị tríCấu tạo安 + 裝 + 位 + 置 · an + trang + vị + trí nghĩa thành phần: an + trang + vị + trí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vị trí lắp đặtĐứcHandedict Einbaulage, Einbauort Từ liên quan Gần nghĩa位置效应 · 位置格的 · 位置错乱 · 安装保险 · 安装启用 · 安装能力 · 安裝機器 · 位置上