安装列表

ān zhuāng liè biǎoan trang liệt biểu

Hán Việt: an trang liệt biểu · Pinyin: ān zhuāng liè biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 列 (liệt) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh sách lắp đặt

Đức

  • Handedict Montagelisten

Từ liên quan

Gần nghĩa

安装保险 · 安装启用 · 安装能力 · 安裝機器 · 列表框 · 安装包 · 安装者 · 安装位置