安裝嚮導 ān zhuāng xiàng dǎo · an trang hưởng đạo Hán Việt: an trang hưởng đạo · Pinyin: ān zhuāng xiàng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 嚮 (hưởng) + 導 (đạo)Pinyinān zhuāng xiàng dǎoHán Việtan trang hưởng đạoCấu tạo安 + 裝 + 嚮 + 導 · an + trang + hưởng + đạo nghĩa thành phần: an + trang + hưởng + đạo