安裝地點 ān zhuāng dì diǎn · an trang địa điểm Hán Việt: an trang địa điểm · Pinyin: ān zhuāng dì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 地 (địa) + 點 (điểm)Pinyinān zhuāng dì diǎnHán Việtan trang địa điểmCấu tạo安 + 裝 + 地 + 點 · an + trang + địa + điểm nghĩa thành phần: an + trang + địa + điểm