安裝導軌 ān zhuāng dǎo guǐ · an trang đạo quỹ Hán Việt: an trang đạo quỹ · Pinyin: ān zhuāng dǎo guǐ Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 導 (đạo) + 軌 (quỹ)Pinyinān zhuāng dǎo guǐHán Việtan trang đạo quỹCấu tạo安 + 裝 + 導 + 軌 · an + trang + đạo + quỹ nghĩa thành phần: an + trang + đạo + quỹ