安裝工作 ān zhuāng gōng zuò · an trang công tác Hán Việt: an trang công tác · Pinyin: ān zhuāng gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 裝 (trang) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinān zhuāng gōng zuòHán Việtan trang công tácCấu tạo安 + 裝 + 工 + 作 · an + trang + công + tác nghĩa thành phần: an + trang + công + tác